a good deal

/ˈgʊd/
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Rất nhiều; ở một mức độ lớn; nhiều; rất nhiều.
    (idiomatic) Very much; to a great extent; a lot; lots.
    We had a good deal more money after winning the lottery.
    Chúng tôi đã có thêm rất nhiều tiền sau khi trúng xổ số.
    Từ đồng nghĩa:a great deal
🎬 Nghe “a good deal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish